[giaban]Liên Hệ : 0933.254.999[/giaban]
[mota] XE TRỘN BÊ TÔNG HOWO CIMC-2017
|
THÔNG
SỐ KỸ THUẬT
|
THÙNG
TRỘN 07 m3
MODEL:
ZJV5253GJB01
|
THÙNG
TRỘN 10 m3
MODEL:
ZJV5254GJB01
|
THÙNG
TRỘN 12 m3
MODEL:
ZJV5254GJBSZ01
|
|
ĐỘNG
CƠ
|
Hiệu
CNHTC/Liên doanh STEYR (Áo)
|
Hiệu
CNHTC/Liên doanh STEYR (Áo)
|
Hiệu
CNHTC/Liên doanh STEYR (Áo)
|
|
Model:
WD615.87, Động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, phun
nhiên liệu trực tiếp, có turbo tăng áp. Tiêu chuẩn khí thải EURO II.
|
Model:
WD615.69, Động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, phun
nhiên liệu trực tiếp, có turbo tăng áp. Tiêu chuẩn khí thải EURO II.
|
Model:
WD615.95E, Động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, phun
nhiên liệu trực tiếp, có turbo tăng áp. Tiêu chuẩn khí thải EURO III.
|
|
|
Công
suất: 290HP
|
Công
suất: 336HP
|
Công
suất: 336HP
|
|
|
HỘP
SỐ
|
Kiểu
loại: HW10, 10 số tiến và 2 số lùi.
|
||
|
LY
HỢP
|
Lò
xo đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén, đường kính lá côn
430 mm
|
||
|
HỆ
THỐNG LÁI
|
ZF8098
( Đức), tay lái cùng với trợ lực thủy lực
|
||
|
HỆ
THỐNG PHANH
|
Phanh
chính: dẫn động 2 đường khí nén
|
||
|
Phanh
đỗ xe: dẫn động khí nén tác dụng lên bánh sau
|
|||
|
LỐP
XE
|
Cỡ
lốp: 11.00R-20
|
Cỡ
lốp: 12.00R-20
|
|
|
KHUNG
XE
|
Khung
thang song song dạng nghiêng, tiết diện hình chữ U300 x 80 x 8 (mm) và các
khung gia cường, các khớp ghép nối được tán rive.
|
||
|
KÍCH
THƯỚC
|
Chiều
dài cơ sở: 3625+1350 mm
|
Chiều
dài cơ sở: 3825 + 1350 mm
|
Chiều
dài cơ sở: 4025 + 1350 mm
|
|
Vệt
bánh xe trước: 2041 mm
|
Vệt
bánh xe trước: 2041 mm
|
Vệt
bánh xe trước: 2041 mm
|
|
|
Vệt
bánh xe sau: 1860 mm
|
Vệt
bánh xe sau: 1860 mm
|
Vệt
bánh xe sau: 1860 mm
|
|
|
TRỌNG
LƯỢNG
|
Tự
trọng: 13.110 kg
|
Tự
trọng: 14.300 kg
|
Tự
trọng: 15.170 kg
|
|
Tổng
khối lượng chuyên chở: 24.000 kg
|
Tổng
khối lượng chuyên chở: 24.000 kg
|
Tổng
khối lượng chuyên chở: 24.000 kg
|
|
|
Kích
thước: 8740 x 2500 x 3680 mm
|
Kích
thước: 9550 x 2500 x 3900 mm
|
Kích
thước: 9970 x 2500 x 3995 mm
|
|
|
CABIN
|
Cabin
HW76 tiêu chuẩn, 1 giường nằm, điều hòa 2 chiều, radio, có thể lật nghiêng
550 về phía trước bằng thủy lực, 2 cần gạt mưa…
|
||
|
CẦU
XE
|
Cầu
trước : HF 9 ( Cầu 9 tấn)
|
||
|
Cầu
sau : HC16 ( Cầu visai 16 tấn)
|
|||
|
HỆ
THỐNG ĐIỆN
|
Điện
áp 24V, máy khởi động: 24V; 5.4kw
|
||
|
Máy
phát điện 28V, 1540W
|
|||
|
Ắc
quy: 2 x 12V, 135Ah
|
|||
|
ĐẶC
TÍNH CHUYỂN ĐỘNG
|
Tốc
độ lớn nhất: 75 km/h.
|
Tốc
độ lớn nhất: 90 km/h.
|
|
|
Lượng
nhiên liệu tiêu hao: 30 (lít/100km).
|
Lượng
nhiên liệu tiêu hao: 32 (lít/100km).
|
||
|
THIẾT
BỊ TRỘN
|
Thể
tích trộn: 07 (m3)
|
Thể
tích trộn: 10 (m3)
|
Thể
tích trộn: 12 (m3)
|
|
Dung
tích bình nước: 450 (lít)
|
Dung
tích bình nước: 450 (lít)
|
Dung
tích bình nước: 400 (lít)
|
|
|
Tốc
độ quay (vòng/phút): 0~10
|
Tốc
độ quay (vòng/phút): 0~10
|
Tốc
độ quay (vòng/phút): 0~10
|
|
|
Tốc
độ nạp bê tông (m3/phút): ≥ 2.0
|
Tốc
độ nạp bê tông (m3/phút): ≥ 3.0
|
Tốc
độ nạp bê tông (m3/phút): ≥ 3.0
|
|
|
Tốc
độ xả bê tông (m3/phút): ≥ 1.0
|
Tốc
độ xả bê tông (m3/phút): ≥ 3.0
|
Tốc
độ xả bê tông (m3/phút): ≥ 2.0
|
|
|
Tỷ
lệ vật liệu còn sót lại (%): ≤ 0.6
|
Tỷ
lệ vật liệu còn sót lại (%): ≤ 0.6
|
Tỷ
lệ vật liệu còn sót lại (%): ≤ 0.6
|
|
|
Tỷ
lệ lấp đầy(%): 61.2
|
Tỷ
lệ lấp đầy(%): 61.2
|
Tỷ
lệ lấp đầy(%): 61.2
|
|
|
Bơm
thủy lực: DANFOSS, Model T90P075
|
Bơm
thủy lực: EATON, Model ACA542337R (5423-518)
|
Bơm
thủy lực: EATON, Model ACA642337R (6423-279)
|
|
|
Motor
thủy lực: DANFOSS, Model: T90M075
|
Motor
thủy lực: EATON, Model: HHD5433217BB (5433-138)
|
Motor
thủy lực: EATON, Model: HHD643321BB1 (6433-042)
|
|
Trang chủ
